Khi chọn mua máy GPS RTK, người dùng thường quan tâm đến độ chính xác, số kênh thu vệ tinh, khả năng kết nối trạm CORS và độ bền của thiết bị. Tuy nhiên, cùng với sự phát triển của công nghệ đo đạc, nhiều dòng máy GNSS RTK hiện nay còn được tích hợp camera, laser, cảm biến IMU và các công nghệ hỗ trợ duy trì kết quả đo khi tín hiệu vệ tinh không thuận lợi.
Vì vậy, để lựa chọn được thiết bị phù hợp, bạn cần hiểu rõ các thông số máy GPS RTK cần chú ý và ý nghĩa của từng công nghệ trong thực tế. Dưới đây là những tiêu chí quan trọng, kèm ví dụ từ các dòng máy đang có tại iGeo Store.
Khả năng thu nhận tín hiệu vệ tinh ảnh hưởng đến quá trình xác định vị trí, tốc độ khởi tạo nghiệm và khả năng làm việc trong các điều kiện đo khác nhau. Khi xem thông số máy RTK, bạn nên chú ý đến hệ thống vệ tinh hỗ trợ, số kênh thu và các dải tần mà thiết bị có thể tiếp nhận.
Máy GNSS RTK hiện đại có thể thu tín hiệu từ nhiều hệ thống vệ tinh định vị trên thế giới. Các hệ thống phổ biến gồm GPS của Mỹ, GLONASS của Nga, BeiDou của Trung Quốc, Galileo của châu Âu, QZSS của Nhật Bản và NavIC của Ấn Độ.
Hỗ trợ nhiều hệ thống vệ tinh giúp máy có thêm nguồn tín hiệu để xử lý. Điều này có thể cải thiện khả năng duy trì kết quả định vị khi một phần bầu trời bị che khuất, tùy điều kiện thực tế và chất lượng tín hiệu nhận được.
Ví dụ, máy GNSS RTK Hi-Target V600L tại iGeo Store có thông số 1760 kênh, hỗ trợ GPS, BeiDou, GLONASS, Galileo, QZSS, NavIC và SBAS. Thiết bị cũng hỗ trợ một số tín hiệu PPP theo thông số công bố của nhà sản xuất.
Bạn có thể xem chi tiết sản phẩm tại: https://www.igeostore.vn/san-pham/may-gnss-rtk-hi-target-v600l
Khi so sánh các máy, không nên chỉ đếm số hệ thống vệ tinh được liệt kê. Bạn cần kiểm tra thêm các dải tín hiệu cụ thể mà máy hỗ trợ và khả năng xử lý của bộ thu.
Số kênh thu là thông số thường được các nhà sản xuất sử dụng để mô tả khả năng theo dõi và xử lý tín hiệu vệ tinh của bộ thu. Trên thị trường hiện nay, nhiều dòng máy RTK được trang bị hàng nghìn kênh.
Chẳng hạn, các mẫu Hi-Target V600L, V500 và vRTK đều được iGeo Store công bố có 1760 kênh thu GNSS.
Tuy nhiên, số kênh lớn không đồng nghĩa máy chắc chắn đo chính xác hơn. Hiệu quả định vị còn phụ thuộc vào số lượng và chất lượng tín hiệu thực sự thu được, dải tần hỗ trợ, thuật toán xử lý, điều kiện môi trường và dữ liệu hiệu chỉnh.
Do đó, số kênh nên được xem là một tiêu chí để tham khảo, không phải căn cứ duy nhất khi đánh giá chất lượng máy GPS RTK.
Bên cạnh số kênh, bạn nên kiểm tra các dải tần GNSS mà thiết bị có thể thu nhận. Máy hỗ trợ nhiều dải tần phù hợp có thể sử dụng thêm thông tin để xử lý sai số, trong đó có sai số do tầng điện ly.
Ví dụ, thông số của Hi-Target V500 thể hiện khả năng tiếp nhận nhiều dải tín hiệu của GPS, BeiDou, GLONASS, Galileo và một số hệ thống khác. Điều này giúp thiết bị khai thác nguồn tín hiệu đa dạng trong quá trình đo.
Khi so sánh, hãy kiểm tra bảng thông số kỹ thuật của từng model thay vì chỉ dựa vào cách quảng cáo như máy đa tần hay máy nhiều vệ tinh. Cần lưu ý rằng mỗi hệ thống vệ tinh có các dải tín hiệu riêng, không phải mọi máy đều hỗ trợ toàn bộ các dải tần của tất cả hệ thống.
Ngoài phần cứng thu tín hiệu, công nghệ xử lý tín hiệu cũng ảnh hưởng đến khả năng hoạt động của máy. Một số thiết bị hiện đại được trang bị các thuật toán lọc nhiễu và xử lý tín hiệu đa tần nhằm cải thiện chất lượng dữ liệu đầu vào.
Ví dụ, Hi-Target V500 và vRTK được giới thiệu với công nghệ xử lý tín hiệu GNSS, hỗ trợ theo dõi nhiều hệ thống vệ tinh và lọc tín hiệu. Tuy nhiên, các công nghệ này không thể loại bỏ hoàn toàn ảnh hưởng của nhà cao tầng, tán cây dày, bề mặt phản xạ hoặc nguồn gây nhiễu mạnh.
Khi đo ở khu vực phức tạp, người dùng vẫn cần quan sát trạng thái nghiệm, chất lượng tín hiệu và kiểm tra kết quả trước khi lưu điểm.
Độ chính xác là một trong những thông số quan trọng nhất khi lựa chọn máy RTK. Tuy nhiên, cần phân biệt độ chính xác theo phương pháp đo, điều kiện thử nghiệm và khả năng duy trì kết quả ngoài thực địa.
Thông số độ chính xác GNSS RTK thường được chia thành hai thành phần:
Ví dụ, theo thông số công bố trên trang iGeo Store, Hi-Target V500 có độ chính xác RTK ngang là 8 mm + 1 ppm RMS và độ chính xác đứng là 15 mm + 1 ppm RMS. Đây là thông số kỹ thuật theo điều kiện đo quy định, không phải cam kết rằng mọi điểm đo ngoài thực địa đều đạt đúng mức sai số này.
Bạn có thể tham khảo tại: https://www.igeostore.vn/san-pham/may-gnss-rtk-hi-target-v500
Nếu thường xuyên đo địa chính, khảo sát địa hình hoặc thi công công trình, bạn nên xem xét cả độ chính xác ngang và đứng. Đối với công việc kiểm soát cao độ, độ chính xác đứng đặc biệt cần được quan tâm.
Thông số độ chính xác của máy RTK thường được trình bày theo dạng mm + ppm.
Trong đó, mm là thành phần sai số cơ sở được công bố, còn ppm là thành phần phụ thuộc vào chiều dài đường cơ sở. Một ppm tương ứng với một milimét trên mỗi kilômét.
Ví dụ, thông số 8 mm + 1 ppm có nghĩa là thành phần sai số theo khoảng cách tăng tương ứng với chiều dài đường cơ sở. Nếu đường cơ sở là 10 km, thành phần 1 ppm tương ứng 10 mm.
Đây là cách hiểu công thức thông số kỹ thuật, không có nghĩa kết quả đo trong mọi điều kiện luôn bằng tổng các thành phần trên. Khi so sánh hai thiết bị, bạn cần bảo đảm các thông số đang xét thuộc cùng phương pháp đo và điều kiện đánh giá.
Trong quá trình đo RTK, FIX là trạng thái nghiệm đã cố định số nguyên theo thuật toán xử lý. Máy đạt FIX ổn định thường là điều kiện quan trọng để thu thập tọa độ với độ chính xác RTK được kỳ vọng.
Thời gian khởi tạo nghiệm cho biết khoảng thời gian cần thiết để thiết bị đạt trạng thái nghiệm theo điều kiện quy định. Thời gian thực tế có thể thay đổi do chất lượng tín hiệu vệ tinh, khoảng cách đến trạm tham chiếu, dữ liệu hiệu chỉnh và môi trường xung quanh.
Khi sử dụng máy, bạn không nên chỉ dựa vào biểu tượng kết nối CORS để xác định rằng kết quả đã sẵn sàng. Cần kiểm tra trạng thái FIX, chất lượng nghiệm và các cảnh báo trên bộ điều khiển trước khi lưu tọa độ.
IMU là công nghệ được trang bị trên nhiều dòng máy GNSS RTK hiện đại. Công nghệ này cho phép thiết bị xác định độ nghiêng của sào đo để hỗ trợ đo điểm mà không phải giữ sào thẳng đứng tuyệt đối trong mọi thao tác.
Ví dụ, Hi-Target V500, vRTK và V600L đều có công nghệ IMU theo thông tin sản phẩm được công bố. Khi được thiết lập và sử dụng đúng quy trình, tính năng đo nghiêng có thể giúp người đo tiếp cận các điểm nằm sát tường, hàng rào hoặc ở vị trí khó đặt sào thẳng đứng.
Tuy nhiên, IMU không thay thế việc kiểm tra điều kiện đo. Người dùng cần thực hiện hiệu chuẩn hoặc khởi tạo theo hướng dẫn của nhà sản xuất, giữ thiết bị trong giới hạn nghiêng được hỗ trợ và kiểm tra độ tin cậy của kết quả.
Khả năng kết nối quyết định cách máy nhận dữ liệu hiệu chỉnh, giao tiếp với bộ điều khiển và truyền dữ liệu phục vụ công tác đo đạc. Các phương thức thường gặp gồm radio UHF, kết nối Internet, Bluetooth, Wi-Fi và USB.
Khi sử dụng dịch vụ CORS, máy RTK cần nhận dữ liệu hiệu chỉnh qua Internet theo cấu hình của nhà cung cấp dịch vụ. Người dùng thường cần thiết lập máy chủ, cổng kết nối, tài khoản và Mountpoint phù hợp.
Một số thiết bị có khe SIM và modem di động tích hợp, trong khi một số hệ thống sử dụng Internet từ bộ điều khiển hoặc thiết bị bên ngoài. Vì vậy, bạn cần kiểm tra cách kết nối của từng model trước khi mua.
Chẳng hạn, Hi-Target V500 và vRTK có các phương thức kết nối mạng được liệt kê trong thông số sản phẩm trên iGeo Store. Khi lựa chọn, hãy xác nhận thiết bị có thể hoạt động với dịch vụ CORS mà bạn đang sử dụng và có vùng phủ sóng phù hợp tại khu vực đo.
Radio UHF thường được sử dụng để truyền dữ liệu hiệu chỉnh giữa trạm Base và Rover. Phương pháp này phù hợp khi người dùng tự thiết lập trạm Base hoặc làm việc tại nơi không thuận tiện sử dụng Internet.
Khi xem thông số radio, bạn nên chú ý dải tần, công suất phát, giao thức tương thích và phạm vi hoạt động thực tế. Khoảng cách truyền nhận có thể thay đổi theo địa hình, vật cản, anten và mức độ nhiễu.
Nếu thường xuyên đo ở khu vực rộng hoặc xa khu dân cư, hãy trao đổi với nhà cung cấp để chọn cấu hình Base và Rover phù hợp. Đồng thời, cần tuân thủ các quy định hiện hành về sử dụng tần số vô tuyến.
Các kết nối phụ trợ giúp người dùng thiết lập máy, điều khiển quá trình đo và quản lý dữ liệu thuận tiện hơn.
Khi lựa chọn máy, bạn nên kiểm tra khả năng tương thích với bộ điều khiển và phần mềm đo đạc đang sử dụng. Một thiết bị có thông số tốt nhưng không phù hợp với hệ thống hiện tại có thể làm phát sinh thêm thời gian cấu hình và chi phí vận hành.
Camera đang trở thành một trong những công nghệ đáng chú ý trên các dòng máy GNSS RTK mới. Thay vì chỉ dựa vào vị trí máy và thao tác ngắm điểm truyền thống, người dùng có thể tận dụng hình ảnh thực tế để hỗ trợ tìm điểm, bố trí điểm hoặc đo tại một số vị trí khó tiếp cận.
Tùy thiết kế và phần mềm đi kèm, camera trên máy RTK có thể phục vụ các chức năng như định vị trực quan, bố trí điểm theo hình ảnh, quan sát khu vực đo và đo điểm bằng công nghệ hình ảnh.
Ví dụ, Hi-Target V500 được trang bị camera hỗ trợ khảo sát trực quan và bố trí điểm. Hi-Target vRTK có camera kép, kết hợp với công nghệ IMU và chức năng bố trí điểm trực quan. Các tính năng này giúp người đo dễ xác định hướng đến điểm cần bố trí trên màn hình và giảm thao tác dò tìm trong một số tình huống.
Bạn có thể xem thông tin sản phẩm tại:
Trong công tác bố trí điểm, người dùng cần đưa vị trí ngoài thực địa về đúng tọa độ thiết kế. Với công nghệ bố trí điểm trực quan, phần mềm có thể hiển thị hình ảnh thực tế kết hợp thông tin về điểm cần tìm, giúp người đo quan sát hướng di chuyển và vị trí mục tiêu.
Tính năng này hữu ích khi bố trí điểm công trình, xác định vị trí cọc hoặc tìm điểm trong khu vực có nhiều đối tượng gần nhau. Hiệu quả cụ thể phụ thuộc vào camera, phần mềm, điều kiện ánh sáng và chức năng được hỗ trợ trên từng model.
Cần lưu ý rằng camera không mặc nhiên thay thế phương pháp đo GNSS RTK truyền thống trong mọi trường hợp. Người dùng cần kiểm tra loại phép đo, độ chính xác công bố và điều kiện vận hành của tính năng hình ảnh.
Nếu camera hỗ trợ quan sát và định vị trực quan, laser trên một số dòng máy RTK giúp đo đến vị trí mà người dùng không thể hoặc không thuận tiện đặt trực tiếp sào GNSS.
Một số vị trí như phía bên kia hàng rào, mép rãnh, gầm cầu hoặc khu vực có vật cản khiến việc đặt sào trực tiếp tại điểm cần đo trở nên khó khăn. Với máy RTK tích hợp laser, người dùng có thể ngắm mục tiêu và thực hiện phép đo không tiếp xúc theo quy trình mà nhà sản xuất hỗ trợ.
Ví dụ nổi bật là Hi-Target V600L, dòng máy GNSS RTK tích hợp GNSS, IMU, camera kép và laser khả kiến. Theo thông tin sản phẩm trên iGeo Store, thiết bị hỗ trợ đo laser không tiếp xúc với độ chính xác được công bố lên đến 2 cm trong phạm vi 10 m, tùy điều kiện và phương thức đo.
Thông tin chi tiết: https://www.igeostore.vn/san-pham/may-gnss-rtk-hi-target-v600l
Máy tích hợp laser phù hợp để cân nhắc khi công việc thường xuyên phát sinh các điểm không thể tiếp cận trực tiếp bằng sào đo hoặc cần hạn chế việc di chuyển vào vị trí nguy hiểm.
Tuy nhiên, không nên hiểu rằng laser giúp máy GNSS RTK hoạt động chính xác trong mọi khu vực không có tín hiệu vệ tinh. Phép đo laser có giới hạn riêng về khoảng cách, điều kiện ngắm, khả năng nhận diện mục tiêu và độ chính xác. Nếu mục tiêu nằm trong khu vực bị che khuất GNSS, cần kiểm tra rõ chế độ đo mà thiết bị hỗ trợ và điều kiện sử dụng theo tài liệu của nhà sản xuất.
Không phải máy RTK có camera nào cũng có laser. Camera thường hỗ trợ quan sát, định vị trực quan hoặc bố trí điểm bằng hình ảnh, trong khi laser có thể mở rộng khả năng đo đến một số mục tiêu không thể đặt sào trực tiếp.
Ví dụ, Hi-Target V500 có camera hỗ trợ đo đạc trực quan nhưng không nên mặc định máy có chức năng đo laser. Hi-Target V600L được giới thiệu với cả camera kép và laser, phù hợp với người dùng có nhu cầu đo tại các vị trí khó tiếp cận.
Khi chọn mua, hãy xác định rõ công việc cần giải quyết. Nếu chủ yếu khảo sát địa hình và bố trí điểm thông thường, máy có camera và IMU có thể đã đáp ứng nhu cầu. Nếu thường xuyên đo các điểm nằm sau vật cản hoặc khó tiếp cận, máy có laser sẽ đáng cân nhắc hơn.
Bên cạnh camera, laser và IMU, một số máy GNSS RTK còn được trang bị công nghệ hỗ trợ duy trì kết quả định vị trong những khoảng thời gian dữ liệu hiệu chỉnh bị gián đoạn.
Hi-Fix là công nghệ được trang bị trên một số dòng máy Hi-Target, chẳng hạn vRTK và iRTK5 theo thông tin sản phẩm. Công nghệ này được thiết kế để hỗ trợ duy trì kết quả định vị trong một số tình huống RTK bị gián đoạn, tùy điều kiện và cấu hình hệ thống.
Điều này có thể hữu ích khi kết nối trạm tham chiếu hoặc dữ liệu hiệu chỉnh không ổn định trong thời gian ngắn. Tuy nhiên, Hi-Fix không đồng nghĩa máy luôn duy trì độ chính xác RTK đầy đủ khi mất dữ liệu hiệu chỉnh. Người dùng cần theo dõi trạng thái đo, thời gian gián đoạn và mức sai số tăng theo thời gian được nhà sản xuất công bố.
IMU giúp máy xác định độ nghiêng của sào để hỗ trợ đo điểm trong các tư thế không hoàn toàn thẳng đứng. Công nghệ này đặc biệt hữu ích khi đo sát tường, hàng rào hoặc tại các vị trí khó dựng sào thẳng đứng.
Ví dụ, Hi-Target V500, vRTK và V600L đều có công nghệ IMU. Khi lựa chọn, bạn nên kiểm tra giới hạn góc nghiêng, độ chính xác đo nghiêng và yêu cầu hiệu chuẩn của từng model, thay vì chỉ xem thiết bị có hay không có IMU.
Camera, laser, IMU và Hi-Fix giải quyết những bài toán khác nhau. Camera hỗ trợ quan sát và bố trí điểm trực quan, laser hỗ trợ đo một số mục tiêu không tiếp xúc, IMU hỗ trợ đo nghiêng, còn Hi-Fix hỗ trợ duy trì định vị trong những điều kiện gián đoạn nhất định.
Vì vậy, khi chọn máy, bạn nên đánh giá công nghệ nào thực sự cần thiết cho công việc của mình. Không nên chỉ chọn theo số lượng tính năng hoặc tên công nghệ được quảng cáo.
Máy RTK thường được sử dụng ngoài trời, tại công trường, đồng ruộng hoặc địa hình phức tạp. Vì vậy, khả năng chống bụi, chống nước, chịu va đập và hoạt động trong dải nhiệt độ phù hợp cũng cần được kiểm tra.
Chỉ số IP thể hiện mức bảo vệ của vỏ thiết bị trước bụi và nước theo điều kiện thử nghiệm quy định.
Ví dụ, Hi-Target vRTK được iGeo Store công bố có chuẩn bảo vệ IP68. Đây là thông số đáng chú ý với thiết bị thường xuyên làm việc ngoài trời. Tuy nhiên, IP68 không có nghĩa máy có thể ngâm ở mọi độ sâu hoặc trong mọi khoảng thời gian. Người dùng cần kiểm tra hướng dẫn của nhà sản xuất về điều kiện thử nghiệm và giới hạn sử dụng.
Ngoài chuẩn IP, bạn nên xem xét khả năng chịu rơi, rung động và dải nhiệt độ hoạt động. Những thông số này đặc biệt quan trọng khi máy được sử dụng liên tục tại công trường hoặc phải vận chuyển giữa nhiều địa điểm.
Không nên suy ra khả năng chịu va đập chỉ từ chuẩn chống nước. Hai thông số thể hiện các đặc tính bảo vệ khác nhau và cần được đánh giá riêng theo tài liệu kỹ thuật.
Sau khi hiểu các thông số máy GPS RTK cần chú ý, bạn có thể lựa chọn thiết bị theo công việc thực tế thay vì chỉ tập trung vào một thông số riêng lẻ.
Nếu bạn đang cân nhắc các dòng máy GNSS RTK có công nghệ hiện đại, có thể tham khảo ba sản phẩm tại iGeo Store:
Các thông số máy GPS RTK cần chú ý không chỉ gồm số kênh, hệ thống vệ tinh, độ chính xác, kết nối và chuẩn bảo vệ IP. Với các dòng máy hiện đại, người dùng còn nên tìm hiểu kỹ công nghệ camera, laser, IMU và các giải pháp hỗ trợ duy trì định vị khi tín hiệu hoặc dữ liệu hiệu chỉnh không thuận lợi.
Mỗi công nghệ có ưu điểm và giới hạn riêng. Hãy xác định nhu cầu đo đạc thực tế, đối chiếu thông số trong tài liệu chính hãng và lựa chọn thiết bị phù hợp để tối ưu hiệu quả công việc. Bạn có thể tham khảo các dòng máy GNSS RTK tại iGeo Store để được tư vấn theo mục đích sử dụng và điều kiện làm việc.