Độ chính xác máy RTK phụ thuộc vào những yếu tố nào?

Máy RTK là thiết bị đo đạc GNSS có khả năng xác định vị trí với độ chính xác đến centimet trong điều kiện đo phù hợp. Tuy nhiên, không phải lúc nào thiết bị cũng đạt được mức chính xác như thông số nhà sản xuất công bố. Kết quả đo còn chịu ảnh hưởng từ tín hiệu vệ tinh, môi trường xung quanh, dữ liệu hiệu chỉnh và thao tác của người sử dụng.

Vậy độ chính xác máy RTK được đánh giá như thế nào, những yếu tố nào có thể làm tăng sai số và nên lựa chọn thiết bị nào để đáp ứng yêu cầu công việc? Hãy cùng iGeo Store tìm hiểu chi tiết.

1. Độ chính xác của máy RTK khi đo đạc thực tế

Máy RTK có khả năng xác định tọa độ với sai số ở mức centimet khi đáp ứng đầy đủ các điều kiện kỹ thuật. Hiểu đơn giản, kết quả đo càng gần với vị trí thực tế hoặc tọa độ của điểm tham chiếu thì phép đo càng chính xác.

Ví dụ, khi đo một điểm đã biết tọa độ bằng máy RTK, người đo có thể so sánh kết quả vừa đo với tọa độ chuẩn. Nếu hai kết quả chỉ chênh lệch một vài centimet và nằm trong giới hạn sai số cho phép của công việc thì phép đo có thể đáp ứng yêu cầu kỹ thuật.

Tuy nhiên, cần phân biệt hai khái niệm:

  • Độ chính xác theo thông số nhà sản xuất: Là mức sai số thiết bị có thể đạt được trong những điều kiện thử nghiệm nhất định. Thông số thường được công bố bằng đơn vị milimet hoặc centimet, kèm điều kiện đo cụ thể.
  • Độ chính xác trong thực tế: Là mức sai lệch của kết quả đo tại hiện trường. Giá trị này có thể thay đổi tùy môi trường, chất lượng tín hiệu, nguồn hiệu chỉnh và quy trình thao tác.

Vì vậy, không nên đánh giá máy RTK bằng một tỷ lệ phần trăm chung như 99,9%. Trong đo đạc GNSS, độ chính xác thường được thể hiện bằng mức sai số đo, chẳng hạn sai số ở mức centimet theo điều kiện kỹ thuật tương ứng.

2. Những yếu tố ảnh hưởng đến độ chính xác của máy RTK

Mặc dù máy RTK có khả năng đo với độ chính xác cao, kết quả thực tế vẫn phụ thuộc vào nhiều yếu tố trong quá trình sử dụng.

2.1. Chất lượng tín hiệu vệ tinh GNSS

Máy RTK cần thu nhận tín hiệu từ các hệ thống vệ tinh định vị như GPS, GLONASS, Galileo, BeiDou và các hệ thống được thiết bị hỗ trợ. Số lượng vệ tinh sử dụng được, chất lượng tín hiệu và hình học phân bố vệ tinh đều ảnh hưởng đến kết quả định vị.

Khi tín hiệu vệ tinh ổn định, máy có điều kiện thuận lợi để tính toán vị trí chính xác. Ngược lại, nếu tín hiệu yếu hoặc bị che khuất, sai số có thể tăng và thời gian khởi tạo nghiệm cũng kéo dài hơn.

2.2. Điều kiện môi trường đo đạc

Môi trường xung quanh có ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng thu tín hiệu GNSS. Những khu vực thông thoáng thường tạo điều kiện đo thuận lợi hơn so với nơi có nhiều vật cản.

Một số trường hợp dễ làm giảm chất lượng phép đo gồm:

  • Khu vực có nhà cao tầng: Tín hiệu vệ tinh có thể bị che khuất hoặc phản xạ từ các bề mặt công trình.
  • Khu vực nhiều cây xanh: Tán cây dày có thể cản trở tín hiệu, đặc biệt khi đo dưới tán rừng.
  • Khu vực gần công trình kim loại: Các bề mặt phản xạ có thể gây hiện tượng đa đường truyền tín hiệu.
  • Khu vực địa hình bị che chắn: Núi, đồi hoặc công trình lớn có thể làm giảm số lượng vệ tinh quan sát được.

Đây là lý do cùng một thiết bị nhưng kết quả đo ở hai địa điểm khác nhau có thể có mức sai số khác nhau.

2.3. Nguồn dữ liệu hiệu chỉnh RTK

Để đạt độ chính xác ở mức centimet, máy RTK cần sử dụng dữ liệu hiệu chỉnh phù hợp. Nguồn hiệu chỉnh có thể đến từ trạm Base do người dùng thiết lập hoặc trạm CORS thông qua kết nối mạng.

Chất lượng dữ liệu hiệu chỉnh phụ thuộc vào độ ổn định của đường truyền, khoảng cách đến trạm tham chiếu và khả năng tương thích giữa thiết bị với nguồn dữ liệu.

Nếu kết nối mạng không ổn định, dữ liệu hiệu chỉnh bị gián đoạn hoặc nguồn hiệu chỉnh không phù hợp, máy có thể mất nghiệm FIX và ảnh hưởng đến kết quả đo.

2.4. Trạng thái nghiệm FIX và FLOAT

Trong quá trình đo RTK, FIX và FLOAT là hai trạng thái nghiệm quan trọng cần theo dõi.

  • FIX: Máy đã giải được nghiệm số nguyên cho các trị đo pha sóng mang, thường là điều kiện cần để đạt độ chính xác RTK ở mức centimet.
  • FLOAT: Máy chưa giải được nghiệm số nguyên ổn định, kết quả định vị thường có độ chính xác thấp hơn so với nghiệm FIX.

Người đo không nên chỉ nhìn thấy tọa độ hiển thị trên màn hình rồi tiến hành lưu điểm. Cần kiểm tra trạng thái nghiệm, chất lượng tín hiệu và các chỉ số liên quan trước khi sử dụng kết quả đo.

Lưu ý, trạng thái FIX không đồng nghĩa với việc mọi điểm đo đều chắc chắn chính xác. Người sử dụng vẫn cần kiểm tra điều kiện đo và thực hiện đo kiểm tra khi công việc yêu cầu độ tin cậy cao.

2.5. Thao tác và quy trình đo của người sử dụng

Bên cạnh cấu hình thiết bị, kỹ thuật thao tác cũng ảnh hưởng đáng kể đến kết quả đo. Một số lỗi trong quá trình sử dụng có thể khiến tọa độ bị sai lệch dù máy đang hiển thị trạng thái FIX.

Những thao tác cần chú ý gồm:

  • Đặt sào đo đúng vị trí: Đầu sào phải được đặt chính xác tại tâm điểm cần đo.
  • Nhập đúng chiều cao sào: Cần kiểm tra giá trị và phương pháp đo chiều cao sào trước khi bắt đầu.
  • Cân bằng và giữ sào ổn định: Tránh để sào nghiêng hoặc dịch chuyển trong quá trình thu thập dữ liệu, trừ trường hợp sử dụng chức năng bù nghiêng phù hợp.
  • Cài đặt đúng hệ tọa độ: Cần lựa chọn đúng hệ tọa độ, kinh tuyến trục, múi chiếu và tham số chuyển đổi theo yêu cầu dự án.
  • Kiểm tra điểm đo: Nên đo kiểm tra tại các điểm đã biết tọa độ hoặc thực hiện đo lặp khi cần xác nhận độ tin cậy.

3. Cách kiểm tra độ chính xác của máy RTK

Không nên chỉ dựa vào thông số kỹ thuật hoặc trạng thái FIX để kết luận thiết bị đang đo chính xác. Cách đánh giá thực tế là sử dụng điểm có tọa độ đã biết để kiểm tra kết quả đo.

Có thể thực hiện theo các bước sau:

  • Bước 1: Chuẩn bị điểm kiểm tra. Lựa chọn điểm khống chế hoặc điểm tham chiếu đã có tọa độ đáng tin cậy trong cùng hệ tọa độ sử dụng.
  • Bước 2: Thiết lập máy RTK. Kiểm tra hệ tọa độ, nguồn hiệu chỉnh, chiều cao sào và các thông số liên quan.
  • Bước 3: Tiến hành đo điểm. Đặt sào đúng tâm mốc, chờ máy đạt nghiệm FIX ổn định rồi thực hiện đo.
  • Bước 4: So sánh kết quả. Đối chiếu tọa độ đo được với tọa độ tham chiếu để xác định mức chênh lệch.
  • Bước 5: Đo kiểm tra lại. Thực hiện đo lặp hoặc kiểm tra độc lập để đánh giá tính ổn định của kết quả.

Mức sai số chấp nhận được cần căn cứ vào tiêu chuẩn, quy trình kỹ thuật và yêu cầu cụ thể của từng công trình. Với các công việc có yêu cầu độ chính xác cao, cần sử dụng điểm kiểm tra phù hợp và quy trình đo kiểm soát chặt chẽ.

4. Các dòng máy RTK Hi-Target đáng tham khảo tại iGeo Store

Ngoài điều kiện đo đạc, việc lựa chọn thiết bị phù hợp cũng rất quan trọng. Hi-Target có nhiều dòng máy GNSS RTK được trang bị công nghệ hỗ trợ đo đạc hiện đại, trong đó V600L, V500 và vRTK là những sản phẩm đáng tham khảo.

4.1. Máy GNSS RTK Hi-Target V600L

Máy GNSS RTK Hi-Target V600L là dòng thiết bị tích hợp các công nghệ hỗ trợ đo đạc trực quan, phù hợp với công việc khảo sát địa hình, đo đạc hiện trạng và bố trí điểm.

Một số điểm đáng chú ý của thiết bị:

  • Công nghệ camera: Hỗ trợ quan sát mục tiêu trực tiếp, giúp người đo xác định vị trí cần đo hoặc bố trí điểm thuận tiện hơn.
  • Công nghệ laser: Hỗ trợ đo đến những vị trí khó tiếp cận trực tiếp bằng sào đo trong phạm vi và điều kiện làm việc được thiết bị hỗ trợ.
  • Công nghệ bù nghiêng: Hỗ trợ đo khi sào không thể đặt thẳng đứng, giúp thao tác thuận tiện hơn trong một số tình huống thực địa.
  • Ứng dụng đo đạc: Phù hợp với các công việc khảo sát địa hình, đo hiện trạng và bố trí điểm công trình.

V600L phù hợp với người dùng cần một thiết bị RTK tích hợp nhiều công nghệ hỗ trợ thao tác, đặc biệt khi thường xuyên làm việc tại những vị trí khó đặt sào hoặc cần quan sát mục tiêu trực quan.

4.2. Máy GNSS RTK Hi-Target V500

Máy GNSS RTK Hi-Target V500 là một lựa chọn khác dành cho công việc đo đạc GNSS RTK. Thiết bị hướng đến khả năng định vị chính xác và hỗ trợ người dùng thao tác linh hoạt tại hiện trường.

Những đặc điểm đáng chú ý gồm:

  • Định vị GNSS đa hệ thống: Hỗ trợ thu nhận tín hiệu từ nhiều hệ thống vệ tinh, phục vụ quá trình xác định vị trí.
  • Công nghệ bù nghiêng: Hỗ trợ đo tại những vị trí khó giữ sào thẳng đứng, giảm yêu cầu phải căn chỉnh sào liên tục.
  • Thiết kế phục vụ công việc hiện trường: Hướng đến nhu cầu đo đạc địa hình, khảo sát và bố trí điểm.
  • Ứng dụng linh hoạt: Có thể sử dụng trong nhiều công việc đo đạc tùy theo cấu hình và phần mềm đi kèm.

V500 là dòng máy có thể cân nhắc khi người dùng cần thiết bị GNSS RTK phục vụ công việc đo đạc thường xuyên và muốn tận dụng công nghệ bù nghiêng để hỗ trợ thao tác.

4.3. Máy GNSS RTK Hi-Target vRTK

Máy GNSS RTK Hi-Target vRTK là dòng thiết bị kết hợp công nghệ GNSS RTK với hệ thống camera, hướng đến các công việc cần đo đạc và thu thập dữ liệu hình ảnh.

Một số đặc điểm nổi bật:

  • Hệ thống camera: Hỗ trợ thu thập hình ảnh phục vụ các chức năng đo đạc và bố trí điểm bằng hình ảnh theo khả năng của thiết bị.
  • Định vị GNSS RTK: Cung cấp khả năng xác định tọa độ phục vụ công việc khảo sát và đo đạc.
  • Hỗ trợ đo đạc trực quan: Giúp người dùng thao tác với các mục tiêu thông qua hình ảnh trong những tình huống phù hợp.
  • Ứng dụng đa dạng: Có thể sử dụng trong khảo sát địa hình, đo hiện trạng và một số công việc cần thu thập dữ liệu hình ảnh.

Điểm đáng chú ý của vRTK là khả năng kết hợp dữ liệu định vị với công nghệ hình ảnh. Người dùng có thể tham khảo dòng máy này nếu công việc thường xuyên cần đo đạc trực quan và khai thác các chức năng liên quan đến hình ảnh.

Lưu ý: Thông số độ chính xác của từng model cần được đối chiếu theo đúng phiên bản thiết bị và tài liệu kỹ thuật của nhà sản xuất. Độ chính xác định vị GNSS RTK cũng cần phân biệt với độ chính xác của các chức năng đo ảnh hoặc bố trí điểm bằng hình ảnh.

5. Nên chọn máy RTK như thế nào để đáp ứng yêu cầu độ chính xác?

Không phải thiết bị có nhiều tính năng nhất luôn là lựa chọn phù hợp nhất. Khi chọn máy RTK, người dùng nên căn cứ vào yêu cầu công việc, điều kiện địa hình và khả năng khai thác thiết bị.

Một số tiêu chí cần quan tâm:

  • Thông số định vị: Kiểm tra thông số độ chính xác RTK theo tài liệu của nhà sản xuất, bao gồm điều kiện đo và loại nguồn hiệu chỉnh được sử dụng.
  • Khả năng thu tín hiệu vệ tinh: Ưu tiên thiết bị hỗ trợ nhiều hệ thống GNSS để có thêm dữ liệu vệ tinh trong quá trình định vị.
  • Công nghệ hỗ trợ đo đạc: Cân nhắc camera, laser hoặc bù nghiêng nếu công việc thường xuyên có vị trí khó tiếp cận hoặc cần thao tác trực quan.
  • Khả năng kết nối CORS: Kiểm tra khả năng tương thích với dịch vụ CORS, giao thức truyền dữ liệu và phần mềm đo đạc đang sử dụng.
  • Phần mềm và dịch vụ kỹ thuật: Ưu tiên thiết bị có phần mềm dễ sử dụng, tài liệu hướng dẫn và đơn vị hỗ trợ kỹ thuật khi cần.

Để lựa chọn thiết bị phù hợp, người dùng có thể tham khảo danh mục máy RTK tại iGeo Store hoặc liên hệ đội ngũ kỹ thuật để được tư vấn theo yêu cầu công việc thực tế.

Độ chính xác máy RTK không chỉ phụ thuộc vào cấu hình thiết bị mà còn chịu ảnh hưởng từ tín hiệu vệ tinh, môi trường đo, nguồn hiệu chỉnh và thao tác của người sử dụng. Máy có thể đạt độ chính xác ở mức centimet khi điều kiện kỹ thuật phù hợp, nhưng kết quả thực tế vẫn cần được kiểm tra để đảm bảo đáp ứng yêu cầu công việc.

Nếu đang tìm kiếm thiết bị GNSS RTK phục vụ khảo sát, đo đạc địa hình hoặc bố trí điểm công trình, bạn có thể tham khảo các sản phẩm Hi-Target V600L, V500 và vRTK tại iGeo Store để lựa chọn model phù hợp.


Tác giả: Tuấn Phát Trịnh

Trịnh Tuấn Phát - Nhân viên kỹ thuật Việt Thanh Với hơn 15 năm kinh nghiệm. Chuyên bay chụp, đo đạc, sửa chữa và kiểm nghiệm máy GNSS RTK, máy toàn đạc điện tử, máy định vị GPS cầm tay Garmin.... Với kinh nghiệm có được, tôi mong muốn hỗ trợ kỹ thuật, tư vấn cho mọi người kiến thức về trắc địa, máy móc,...


Bài viết liên quan

Trường có dấu (*) là bắt buộc.