
Thông số kỹ thuật Toknav t5 lite | Chi tiết |
---|---|
Hệ thống vệ tinh | GPS: L1C/A, L1C, L2P(Y), L2C, L5 GLONASS: L1, L2 BDS: B1I, B2I, B3I, B1C, B2a, B2b GALILEO: E1, E5a, E5b, E6 QZSS: L1, L2, L5 SBAS: L1 NavIC (IRNSS)* |
Số kênh | 1408 kênh |
Định dạng dữ liệu | NMEA-0183 |
Giao thức I/O | RTCM2.X, RTCM3.X |
Tần suất cập nhật dữ liệu | 5Hz |
Thời gian khởi tạo | <40 giây |
Tín hiệu thu hồi | <1 giây |
Độ chính xác đo tĩnh (RMS) | Ngang: 1.5m Dọc: 3.0m |
Độ chính xác đo PPK (RMS) | Ngang: 0.4m Dọc: 0.8m |
Độ chính xác đo RTK (RMS) | Ngang: ±(10mm + 1ppm) Dọc: ±(15mm + 1ppm) |
Thời gian khởi tạo RTK | 20 giây |
Độ chính xác vận tốc | 0.03 m/s |
Độ chính xác bù nghiêng 60° | <2cm |
Bluetooth | BR + EDR + BLE |
Wi-Fi | 802.11b/g/n |
Mạng di động | LTE FDD: B1/2/3/4/5/7/8/12/13/18/19/20/25/26/28 LTE TDD: B38/39/40/41 WCDMA: B1/2/4/5/6/8/19 GSM: B2/3/5/8 |
Kết nối dữ liệu | Tần số: 410-470 MHz Giao thức: Trimtalk, Trim Mk3, South, TransepT, RF Công suất: 1W/5W Tốc độ truyền: 9600/19200bps |
Lưu trữ | 32GB |
Hệ điều hành | Linux |
Pin | Nguồn vào: 3.7V Dung lượng: 9600 mAh |
Thời gian hoạt động | Hơn 9 giờ (chế độ Rover, GSM) Hỗ trợ tối đa 11 giờ (chế độ tĩnh) |
Bộ sạc | USB PD 15V/2A, 5V/3A (hỗ trợ sạc nhanh) |
Nhiệt độ hoạt động | -20°C đến +60°C |
Nhiệt độ bảo quản | -40°C đến +85°C |
Chống sốc | Rơi tự do từ độ cao 1.5m |
Chỉ số chống nước/bụi | IP65 |
Vật liệu vỏ | Hợp kim Magie, nắp trên bằng nhựa ABS/PC |
Kích thước | 100.5mm x 100.5mm x 69mm |
Trọng lượng | 0.59kg |