
Thông tin chung | |
Vật liệu thấu kinh | Kính cường lực hóa học |
Kích thước | 2.5” x 4.1”x 1.2” (6.4 cm x 10.5 cm x 3.1 cm) |
Trọng lượng | 5.0 oz (141 g) |
Sạc năng lượng mặt trời | v |
Chỉ số kháng nước | IPX7 |
Loại màn hình | 2,2" trong suốt, đơn sắc |
Kích thước màn hình | 1,3" x 1,7" (3,3 cm x 4,4 cm); Đường kính 2,16" (5,5 cm) |
Độ phân giải màn hình | 240 x 320 pixels |
Loại pin | Pin lithium-ion lắp trong, có thể nạp lại được |
Thời lượng pin | Chỉ theo dõi GPS: lên đến 200 giờ Theo dõi GNSS và đa băng tần: lên đến 100 giờ Chế độ thám hiểm: lên đến 1,800 giờ Không giới hạn khi sử dụng trong điều kiện 50.000 lux |
Bộ nhớ/Lịch sử | 28 MB |
Giao diện | USB-C |
Bản đồ và bộ nhớ | |
Bản đồ cơ sở | yes (cities only) |
Tọa độ điểm/điểm yêu thích/ địa điểm | 1,000 |
Các hành trình | 50 |
Theo dõi | v |
Hoạt động | 200 |
Điều hướng tuyến đường | v |
Cảm biến | |
GPS | v |
GALONASS | v |
GALILEO | v |
QZSS | v |
Beidou | v |
IRNSS | v |
La bàn | Có (cảm biến độ nghiêng 3 trục) |
Bộ thu tín hiệu độ nhạy cao | v |
La bàn GPS (Trong di chuyển) | v |
Hỗ trợ đa băng tần | v |
Tính năng thông minh hằng ngày | |
Thông báo thông minh trên thiết bị cầm tay | v |
Dự báo thời tiết | v |
Tính năng theo dõi an toàn | |
Livetrack | v |
Tính năng chiến thuật | |
Tọa độ lưới kép | v |
Giải trí ngoài trời | |
Điều hướng điểm nối điểm | v |
Tracback | v |
Tính diện tích | v |
Thông tin về mặt trời và mặt trăng | v |
Phù hợp Geocaching | yes (Geocache Live) |
Ứng dụng ngoài trời | |
Tương thích với ứng dụng GARMIN EXPLORE | v |
Tương thích trang web garmin explore | v |
Kết nối không dây | yes (BLUETOOTH®) |