Ứng dụng máy RTK trong đo đạc địa chính

Đo đạc địa chính là công việc quan trọng trong quản lý đất đai, xác định ranh giới thửa đất, lập bản đồ và cập nhật thông tin phục vụ các thủ tục liên quan đến quyền sử dụng đất. Để nâng cao hiệu quả công việc, nhiều đơn vị trắc địa hiện nay sử dụng máy GNSS RTK nhằm xác định tọa độ điểm nhanh chóng và thuận tiện ngay tại thực địa.

Vậy máy RTK được ứng dụng như thế nào trong đo đạc địa chính? Thiết bị này hỗ trợ đo chi tiết thửa đất, xác định vị trí các góc thửa, bố trí mốc ranh giới và kiểm tra hiện trạng ra sao? Hãy cùng iGeo Store tìm hiểu những ứng dụng thực tế của công nghệ RTK trong lĩnh vực địa chính.

1. Máy RTK trong đo đạc địa chính là gì?

Máy RTK là thiết bị định vị vệ tinh sử dụng phương pháp đo động thời gian thực, tên tiếng Anh là Real-Time Kinematic. Thiết bị tiếp nhận tín hiệu từ các hệ thống vệ tinh GNSS và sử dụng dữ liệu hiệu chỉnh từ trạm tham chiếu hoặc mạng trạm CORS để xác định tọa độ với độ chính xác cao.

Trong đo đạc địa chính, máy RTK thường được sử dụng để xác định tọa độ các điểm góc thửa, đo các điểm chi tiết, khảo sát hiện trạng sử dụng đất và hỗ trợ bố trí điểm ngoài thực địa.

Một hệ thống RTK phổ biến gồm máy thu GNSS, sào đo, bộ điều khiển chạy phần mềm đo đạc và phương thức nhận dữ liệu hiệu chỉnh. Tùy điều kiện làm việc, người dùng có thể kết nối với mạng CORS qua Internet hoặc thiết lập trạm Base và Rover sử dụng sóng radio.

Ưu điểm của phương pháp RTK là có thể nhận kết quả tọa độ ngay trong quá trình đo, giảm khối lượng xử lý hậu kỳ đối với các công việc phù hợp. Tuy nhiên, độ chính xác thực tế còn phụ thuộc vào chất lượng tín hiệu vệ tinh, dữ liệu hiệu chỉnh, hệ tọa độ, điều kiện môi trường và quy trình kiểm tra đo đạc.

2. Các ứng dụng của máy RTK trong đo đạc địa chính

2.1. Đo chi tiết thửa đất và xác định tọa độ các điểm góc thửa

Đây là một trong những ứng dụng phổ biến nhất của máy RTK trong công tác địa chính. Mỗi thửa đất có hình dạng và kích thước riêng, được xác định thông qua các điểm góc thửa và đường ranh giới nối giữa các điểm đó.

Khi đo ngoài thực địa, kỹ thuật viên sử dụng máy RTK để thu thập tọa độ tại các điểm góc thửa và những điểm cần thiết để thể hiện hình dạng thửa đất.

Máy RTK hỗ trợ các công việc như:

  • Đo tọa độ các điểm góc thửa: Xác định vị trí các điểm chuyển hướng trên ranh giới thửa đất để phục vụ việc thành lập hoặc cập nhật dữ liệu bản đồ.
  • Đo các điểm chi tiết: Thu thập tọa độ tại những vị trí cần thiết để thể hiện hình dạng, kích thước và các đặc điểm của khu đất.
  • Đo thửa đất có hình dạng phức tạp: Ghi nhận thêm các điểm chuyển hướng khi ranh giới có nhiều đoạn gấp khúc, giúp thể hiện hình dạng thửa đất đầy đủ hơn.
  • Thu thập dữ liệu phục vụ lập bản đồ: Lưu tọa độ các điểm đo trên bộ điều khiển để xuất dữ liệu và xử lý bằng phần mềm phù hợp.

Ví dụ, khi đo một thửa đất có nhiều cạnh không vuông góc, kỹ thuật viên cần xác định đầy đủ các điểm góc và điểm chuyển hướng trên ranh giới thực tế. Tọa độ thu được được sử dụng để dựng hình thửa đất trên phần mềm, tính toán các thông số hình học và đối chiếu với hồ sơ liên quan.

2.2. Xác định ranh giới và hỗ trợ cắm mốc thửa đất

Máy RTK có chức năng bố trí điểm giúp người đo xác định vị trí cần đến dựa trên tọa độ đã có. Đây là tính năng hữu ích khi cần đưa các điểm thiết kế hoặc điểm ranh giới từ dữ liệu tọa độ ra thực địa.

Quy trình cơ bản thường gồm các bước:

  • Chuẩn bị dữ liệu tọa độ: Thu thập tọa độ các điểm cần bố trí từ hồ sơ, bản vẽ hoặc nguồn dữ liệu hợp lệ.
  • Nạp dữ liệu vào bộ điều khiển: Nhập hoặc chuyển các điểm tọa độ vào phần mềm đo đạc tương thích.
  • Thực hiện bố trí điểm: Máy hiển thị hướng di chuyển và khoảng cách đến điểm mục tiêu để người đo tiếp cận vị trí cần xác định.
  • Kiểm tra vị trí và đánh dấu: Khi đến gần điểm mục tiêu, kỹ thuật viên kiểm tra kết quả theo yêu cầu kỹ thuật rồi đánh dấu hoặc cắm mốc theo phương án công việc.

Ứng dụng này có thể phục vụ việc khôi phục vị trí các điểm đã có tọa độ, hỗ trợ cắm mốc theo hồ sơ đo đạc hoặc xác định các điểm phục vụ kiểm tra hiện trạng.

Tuy nhiên, cần phân biệt giữa bố trí điểm theo tọa độ và xác lập ranh giới pháp lý. Máy RTK chỉ hỗ trợ đưa tọa độ ra thực địa. Việc xác định ranh giới chính thức phải dựa trên hồ sơ, căn cứ pháp lý, hiện trạng sử dụng đất và quy trình chuyên môn có liên quan. Không nên tự ý cắm mốc chỉ dựa vào tọa độ trên một bản vẽ chưa được kiểm tra.

2.3. Đo diện tích và các thông số hình học của thửa đất

Sau khi thu thập tọa độ các điểm góc thửa, người dùng có thể chuyển dữ liệu vào phần mềm đo đạc để dựng hình và tính toán diện tích.

Máy RTK hỗ trợ xác định tọa độ đầu vào cho quá trình tính toán, từ đó phục vụ các công việc như:

  • Tính diện tích thửa đất: Sử dụng tọa độ các điểm góc để dựng đường bao thửa đất và tính diện tích trên phần mềm.
  • Xác định chiều dài cạnh: Tính khoảng cách giữa các điểm liên tiếp trên ranh giới thửa đất.
  • Kiểm tra hình dạng thửa đất: Dựng hình từ tọa độ đo được để nhận biết những đoạn cạnh, góc chuyển hướng hoặc hình dạng cần kiểm tra thêm.
  • Đối chiếu với dữ liệu hiện có: So sánh kết quả đo với bản đồ hoặc hồ sơ liên quan để phát hiện những điểm khác biệt cần xác minh.

Chẳng hạn, khi đo một thửa đất có bốn góc, kỹ thuật viên thu thập tọa độ của bốn điểm, sau đó đưa dữ liệu vào phần mềm để dựng đường bao và tính diện tích. Nếu thửa đất có nhiều cạnh hoặc ranh giới cong, cần đo đủ các điểm chuyển hướng theo yêu cầu kỹ thuật để thể hiện hình dạng phù hợp.

Cần lưu ý rằng diện tích tính từ tọa độ đo được không mặc nhiên là diện tích pháp lý cuối cùng của thửa đất. Kết quả còn phụ thuộc vào hệ tọa độ, chất lượng dữ liệu, cách xác định ranh giới và quy định áp dụng cho hồ sơ cụ thể.

2.4. Khảo sát hiện trạng sử dụng đất

Ngoài việc đo các điểm góc thửa, máy RTK còn được sử dụng để khảo sát hiện trạng khu đất và thu thập tọa độ những đối tượng cần thể hiện trên bản đồ.

Tùy nhiệm vụ khảo sát, người đo có thể thu thập dữ liệu về đường bao khu đất, công trình, đường đi, bờ mương và các đối tượng liên quan đến việc thể hiện hiện trạng.

Một số ứng dụng cụ thể gồm:

  • Khảo sát khu đất trước khi lập hồ sơ: Thu thập tọa độ để xác định hình dạng và vị trí khu vực cần đo.
  • Ghi nhận hiện trạng công trình: Đo các điểm đặc trưng của công trình hoặc vật thể cần thể hiện trên bản đồ theo yêu cầu khảo sát.
  • Kiểm tra sự khác biệt giữa hồ sơ và thực địa: Đối chiếu tọa độ đo mới với dữ liệu hiện có để xác định những vị trí cần kiểm tra, xác minh.
  • Bổ sung dữ liệu bản đồ: Cung cấp tọa độ cho quá trình cập nhật hoặc chỉnh lý bản đồ theo nhiệm vụ được giao.

Ví dụ, khi khảo sát một khu đất đã có bản đồ nhưng hiện trạng xuất hiện thêm công trình hoặc đường đi, kỹ thuật viên có thể sử dụng RTK để thu thập tọa độ các điểm đặc trưng. Dữ liệu này là cơ sở phục vụ quá trình kiểm tra và xử lý hồ sơ, chứ không tự động thay thế thủ tục cập nhật bản đồ địa chính.

2.5. Hỗ trợ chỉnh lý và cập nhật bản đồ địa chính

Bản đồ địa chính cần phản ánh hiện trạng và các thông tin liên quan đến thửa đất theo quy định. Khi có thay đổi cần được đo đạc, kiểm tra hoặc cập nhật, máy RTK có thể hỗ trợ thu thập tọa độ để phục vụ quá trình xử lý dữ liệu.

Các tình huống có thể sử dụng RTK gồm:

  • Đo bổ sung các điểm còn thiếu: Thu thập tọa độ tại những vị trí chưa được thể hiện đầy đủ trong dữ liệu hiện có.
  • Kiểm tra các điểm có sai khác: Đo lại những vị trí cần xác minh khi kết quả kiểm tra cho thấy có sự khác biệt giữa bản đồ và hiện trạng.
  • Khảo sát khu vực có biến động: Thu thập dữ liệu tại những khu vực có thay đổi về hình dạng, kích thước hoặc các yếu tố liên quan đến nội dung bản đồ.
  • Chuẩn bị dữ liệu đầu vào cho phần mềm: Xuất tọa độ từ bộ điều khiển để phục vụ công tác biên tập, kiểm tra và hoàn thiện hồ sơ.

Việc chỉnh lý bản đồ địa chính cần tuân thủ quy trình và thẩm quyền áp dụng. Không phải mọi sai khác giữa tọa độ đo mới và dữ liệu cũ đều đồng nghĩa với việc ranh giới thửa đất đã thay đổi hợp pháp. Kỹ thuật viên cần xác minh nguyên nhân sai khác trước khi đề xuất cập nhật dữ liệu.

3. Công nghệ trên máy RTK hỗ trợ đo đạc địa chính

Máy GNSS RTK hiện nay không chỉ được cải tiến về khả năng thu tín hiệu vệ tinh mà còn được tích hợp thêm IMU, camera và laser. Những công nghệ này giúp mở rộng cách thức thao tác ngoài thực địa, đặc biệt ở khu vực có vật cản hoặc vị trí khó đặt sào đo.

3.1. Công nghệ GNSS đa hệ thống và đa tần số

Máy RTK hiện đại có thể thu nhận tín hiệu từ nhiều hệ thống vệ tinh như GPS, GLONASS, BeiDou và Galileo. Một số thiết bị còn hỗ trợ thêm các hệ thống hoặc tín hiệu khác theo cấu hình của nhà sản xuất.

Khả năng theo dõi nhiều hệ thống vệ tinh và nhiều dải tần giúp thiết bị khai thác nguồn tín hiệu đa dạng hơn. Tuy nhiên, hiệu quả thực tế còn phụ thuộc vào chất lượng tín hiệu thu được, hình học vệ tinh, thuật toán xử lý và môi trường đo.

Ví dụ, Hi-Target V500 được iGeo Store công bố có 1760 kênh thu GNSS và hỗ trợ nhiều hệ thống vệ tinh. Thiết bị phù hợp để tham khảo khi cần máy RTK phục vụ khảo sát địa chính, đo chi tiết và bố trí điểm.

3.2. Công nghệ IMU hỗ trợ đo nghiêng

IMU là công nghệ cảm biến giúp xác định độ nghiêng của sào đo, cho phép thiết bị hỗ trợ tính toán tọa độ khi sào không hoàn toàn thẳng đứng trong phạm vi kỹ thuật cho phép.

Trong đo đạc địa chính, tính năng này có thể hữu ích khi đo các điểm gần tường, hàng rào hoặc tại những vị trí khó giữ sào thẳng đứng. Người đo có thể thao tác linh hoạt hơn mà không phải điều chỉnh sào nhiều lần như khi chỉ sử dụng phương pháp đo thông thường.

Ví dụ, Hi-Target V500, vRTK và V600L đều được trang bị công nghệ IMU theo thông tin sản phẩm. Khi sử dụng, cần tuân thủ hướng dẫn thiết lập, giới hạn góc nghiêng và yêu cầu kiểm tra kết quả của từng model.

IMU không thay thế được tín hiệu GNSS trong mọi tình huống. Nếu điểm đo bị che khuất vệ tinh nghiêm trọng, người dùng cần đánh giá điều kiện đo và lựa chọn phương pháp phù hợp.

3.3. Camera hỗ trợ khảo sát và bố trí điểm

Camera trên một số dòng máy RTK giúp người đo quan sát khu vực xung quanh, xác định mục tiêu trực quan và thực hiện các chức năng bố trí điểm bằng hình ảnh nếu thiết bị cùng phần mềm có hỗ trợ.

Ví dụ, Hi-Target vRTK được trang bị camera kép và có ứng dụng trong khảo sát địa hình, định vị công trình, đo đạc địa chính và xác định ranh giới đất theo thông tin sản phẩm của iGeo Store.

Camera có thể hỗ trợ người đo nhận diện vị trí cần đến và giảm thời gian tìm điểm trong một số tình huống. Tuy nhiên, việc có camera không đồng nghĩa mọi model đều hỗ trợ đo tọa độ trực tiếp từ ảnh. Cần kiểm tra cụ thể các chức năng được tích hợp trên thiết bị và phần mềm đi kèm.

3.4. Công nghệ laser hỗ trợ đo điểm khó tiếp cận

Ở một số khu vực địa chính, điểm cần đo nằm bên kia hàng rào, sát mương hoặc tại vị trí khó đưa sào đến. Trong những trường hợp phù hợp, máy RTK tích hợp laser có thể hỗ trợ đo không tiếp xúc theo phương thức và giới hạn kỹ thuật mà nhà sản xuất quy định.

Hi-Target V600L là ví dụ về dòng máy GNSS RTK tích hợp camera, IMU và laser. Thiết bị đáng cân nhắc khi công việc thường xuyên phát sinh các điểm khó tiếp cận trực tiếp bằng sào. 

Cần phân biệt rõ chức năng laser với định vị GNSS. Laser hỗ trợ đo mục tiêu trong điều kiện được thiết kế, nhưng không có nghĩa máy có thể xác định chính xác mọi điểm nằm trong khu vực mất hoàn toàn tín hiệu vệ tinh. Khi chọn thiết bị, nên kiểm tra phạm vi đo, độ chính xác công bố và điều kiện sử dụng của tính năng laser.

4. Quy trình cơ bản khi sử dụng máy RTK trong đo đạc địa chính

Quy trình thực tế có thể khác nhau tùy loại nhiệm vụ, yêu cầu kỹ thuật và quy định áp dụng. Tuy nhiên, một quy trình làm việc cơ bản thường bao gồm các bước sau.

Bước 1. Chuẩn bị hồ sơ và xác định phạm vi đo

Trước khi ra thực địa, cần thu thập các tài liệu liên quan như bản đồ hiện có, dữ liệu tọa độ, trích lục thửa đất và các thông tin phục vụ xác định phạm vi công việc.

Kỹ thuật viên cần làm rõ mục đích đo, các điểm cần xác định, hệ tọa độ sử dụng và yêu cầu về độ chính xác. Nếu công việc liên quan đến ranh giới thửa đất, cần kiểm tra hồ sơ và thống nhất các căn cứ xác định ranh giới theo quy trình chuyên môn.

Bước 2. Kiểm tra thiết bị và thiết lập hệ tọa độ

Trước khi đo, cần kiểm tra tình trạng máy thu GNSS, sào đo, bộ điều khiển, pin và các phụ kiện cần thiết. Thiết bị phải đáp ứng yêu cầu kiểm tra, kiểm nghiệm và hiệu chuẩn theo quy định áp dụng.

Sau đó, kỹ thuật viên thiết lập hệ tọa độ, thông số anten, phương thức kết nối và dữ liệu hiệu chỉnh phù hợp. Đối với công tác địa chính tại Việt Nam, cần chú ý hệ quy chiếu và hệ tọa độ quốc gia VN-2000 theo yêu cầu của nhiệm vụ.

Bước 3. Kết nối dữ liệu hiệu chỉnh và kiểm tra nghiệm đo

Máy RTK có thể nhận dữ liệu hiệu chỉnh từ mạng CORS hoặc trạm Base tùy phương án triển khai. Sau khi kết nối, người đo cần kiểm tra trạng thái nghiệm, chất lượng tín hiệu, thông số đường cơ sở nếu có và các chỉ báo liên quan trên bộ điều khiển.

Không nên lưu điểm chỉ vì máy đã kết nối mạng. Cần bảo đảm trạng thái đo đáp ứng yêu cầu kỹ thuật và thực hiện kiểm tra trên các điểm đã biết tọa độ khi quy trình công việc yêu cầu.

Bước 4. Đo các điểm ngoài thực địa

Kỹ thuật viên xác định những điểm cần đo theo hồ sơ và hiện trạng. Với mỗi điểm, cần đặt sào đúng vị trí, sử dụng đúng chiều cao anten và chờ kết quả đáp ứng điều kiện đo trước khi lưu tọa độ.

Các điểm góc thửa, điểm chuyển hướng và điểm chi tiết cần được ghi nhận đầy đủ theo yêu cầu của nhiệm vụ. Tại khu vực bị che khuất hoặc có nguy cơ nhiễu đa đường, người đo cần tăng cường kiểm tra, cân nhắc đo bổ sung hoặc chuyển sang phương pháp phù hợp hơn.

Bước 5. Kiểm tra và xử lý dữ liệu

Sau khi đo, dữ liệu tọa độ được kiểm tra, xuất và đưa vào phần mềm phù hợp để dựng hình thửa đất, tính diện tích hoặc biên tập bản đồ.

Kỹ thuật viên cần đối chiếu kết quả với hồ sơ, kiểm tra các điểm bất thường và xác minh sai khác trước khi hoàn thiện sản phẩm. Khi công việc yêu cầu, cần thực hiện đo kiểm tra độc lập và lập đầy đủ tài liệu phục vụ nghiệm thu.

5. Ưu điểm khi ứng dụng máy RTK trong đo đạc địa chính

So với các phương pháp đo đạc khác, RTK có những lợi thế nhất định khi điều kiện vệ tinh và yêu cầu kỹ thuật phù hợp.

  • Thu thập tọa độ nhanh: Máy có thể cung cấp tọa độ trong quá trình đo, giảm thời gian chờ xử lý đối với những nhiệm vụ phù hợp.
  • Giảm khối lượng xử lý hậu kỳ: Dữ liệu tọa độ có thể được lưu trực tiếp trên bộ điều khiển và chuyển sang phần mềm để xử lý.
  • Hỗ trợ làm việc linh hoạt: Khi kết nối mạng CORS hoặc thiết lập Base và Rover phù hợp, người đo có thể triển khai tại nhiều khu vực khác nhau.
  • Thuận tiện khi bố trí điểm: Chức năng bố trí điểm giúp người đo tìm đến các vị trí tọa độ đã có, phục vụ cắm mốc hoặc chuyển điểm thiết kế ra thực địa.
  • Tích hợp công nghệ mới: Một số model có IMU, camera hoặc laser, giúp tăng tính linh hoạt khi đo ở những vị trí khó thao tác.
  • Hỗ trợ quản lý dữ liệu số: Tọa độ được lưu dưới dạng dữ liệu số, thuận tiện cho việc kiểm tra, xuất tệp và xử lý trên phần mềm tương thích.

Hiệu quả thực tế phụ thuộc vào loại công việc, điều kiện địa hình, chất lượng thiết bị và quy trình triển khai. Vì vậy, không nên mặc định RTK luôn nhanh hơn hoặc thay thế hoàn toàn các phương pháp đo khác.

6. Những hạn chế cần lưu ý khi dùng máy RTK đo địa chính

Dù có nhiều ưu điểm, máy RTK vẫn có những giới hạn cần được tính đến khi lập phương án đo.

6.1. Ảnh hưởng của vật cản và môi trường đo

Máy RTK cần thu nhận tín hiệu vệ tinh đủ tốt để xác định tọa độ đáng tin cậy. Khu vực có nhà cao tầng, cây cối rậm rạp, mái che hoặc bề mặt phản xạ có thể làm tín hiệu yếu, gây nhiễu đa đường hoặc khiến máy khó duy trì nghiệm FIX.

Khi gặp tình huống này, người đo cần kiểm tra chất lượng nghiệm, lựa chọn vị trí quan sát phù hợp hoặc sử dụng phương pháp đo bổ trợ. Không nên cố lưu tọa độ khi kết quả chưa đáp ứng yêu cầu kỹ thuật.

6.2. Phụ thuộc vào kết nối và dữ liệu hiệu chỉnh

Nếu sử dụng mạng CORS, máy cần có kết nối dữ liệu ổn định và cấu hình dịch vụ phù hợp. Mất kết nối Internet hoặc gián đoạn dữ liệu hiệu chỉnh có thể ảnh hưởng đến khả năng duy trì nghiệm RTK.

Đối với khu vực không có kết nối mạng phù hợp, cần xem xét phương án sử dụng Base và Rover hoặc phương pháp đo khác theo điều kiện thực tế.

6.3. Cần kiểm soát hệ tọa độ và chất lượng dữ liệu

Thiết lập sai hệ tọa độ, thông số anten hoặc chiều cao sào có thể làm kết quả bị sai lệch dù máy vẫn hiển thị tọa độ. Vì vậy, cần kiểm tra cấu hình trước khi đo và kiểm tra độc lập kết quả theo yêu cầu công việc.

Ngoài ra, việc đo được tọa độ không đồng nghĩa với việc xác định được quyền sử dụng đất hoặc ranh giới pháp lý. Các vấn đề này cần được giải quyết dựa trên hồ sơ và quy trình có thẩm quyền.

6.4. Không phải mọi vị trí đều phù hợp với đo GNSS RTK

Đối với điểm nằm sâu trong nhà, dưới tán cây dày hoặc tại nơi bị che khuất vệ tinh nghiêm trọng, máy RTK có thể không đạt điều kiện định vị cần thiết.

Trong các trường hợp này, máy toàn đạc điện tử hoặc phương pháp đo bổ trợ có thể phù hợp hơn. Việc lựa chọn thiết bị nên căn cứ vào điều kiện thực địa, yêu cầu độ chính xác và phương án kỹ thuật của nhiệm vụ.

Máy RTK được ứng dụng rộng rãi trong đo đạc địa chính nhờ khả năng xác định tọa độ nhanh, hỗ trợ đo chi tiết thửa đất, bố trí điểm, khảo sát hiện trạng và thu thập dữ liệu phục vụ cập nhật bản đồ. Khi kết hợp với các công nghệ như IMU, camera và laser, một số dòng máy còn hỗ trợ người đo thao tác linh hoạt hơn tại những vị trí khó tiếp cận.

Tuy nhiên, để có kết quả đáng tin cậy, cần lựa chọn thiết bị phù hợp, thiết lập đúng hệ tọa độ, kiểm tra chất lượng nghiệm và tuân thủ quy trình kỹ thuật địa chính. Nếu bạn đang tìm máy RTK phục vụ công tác đo đạc địa chính, hãy tham khảo các dòng Hi-Target tại iGeo Store để lựa chọn thiết bị theo yêu cầu công việc và điều kiện thực địa.


Tác giả: Tuấn Phát Trịnh

Trịnh Tuấn Phát - Nhân viên kỹ thuật Việt Thanh Với hơn 15 năm kinh nghiệm. Chuyên bay chụp, đo đạc, sửa chữa và kiểm nghiệm máy GNSS RTK, máy toàn đạc điện tử, máy định vị GPS cầm tay Garmin.... Với kinh nghiệm có được, tôi mong muốn hỗ trợ kỹ thuật, tư vấn cho mọi người kiến thức về trắc địa, máy móc,...


Bài viết liên quan

Trường có dấu (*) là bắt buộc.